mandarin dialect

mandarin dialect

A teacher points to a map while explaining the Mandarin dialect.

Định nghĩa

Danh từ: Phương ngữ Quan Thoại
Phương ngữ Quan Thoại một dạng tiếng Trung Quốc được nói tại Bắc Kinh được chấp nhận làm ngôn ngữ chính thức cho toàn bộ Trung Quốc. Đây ngôn ngữ chuẩn mực trong giao tiếp hành chính, giáo dục truyền thông đại chúng tại Trung Quốc đại lục Đài Loan.

dụ sử dụng
  • (Learning the Mandarin dialect helps me easily communicate with people in Beijing.)
  • (The Mandarin dialect is used in national news programs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương ngữ Quan Thoại chuẩn": chỉ dạng chuẩn mực của phương ngữ Quan Thoại, thường dựa trên giọng Bắc Kinh.
    • Phương ngữ Quan Thoại chuẩn ngôn ngữ giảng dạy trong các trường học Trung Quốc.
      (Standard Mandarin dialect is the language of instruction in Chinese schools.)
  • "phương ngữ Quan Thoại phổ thông": thuật ngữ khác để chỉ cùng một khái niệm, nhấn mạnh tính phổ biến.
    • Phương ngữ Quan Thoại phổ thông được hiểu bởi hầu hết người dân Trung Quốc.
      (The common Mandarin dialect is understood by most Chinese people.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan Thoại (n): cách gọi ngắn gọn của "phương ngữ Quan Thoại", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Anh ấy nói tiếng Quan Thoại rất tốt. (He speaks Mandarin very well.)
  • Tiếng Trung chuẩn (n): thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh tính chuẩn mực.
    • Tiếng Trung chuẩn dựa trên phương ngữ Quan Thoại. (Standard Chinese is based on the Mandarin dialect.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Quan Thoại: cách gọi phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh học ngoại ngữ.
  • Phương ngữ Bắc Kinh: thuật ngữ hẹp hơn, chỉ giọng nói tại Bắc Kinh, nhưng thường được dùng thay thế.
  • Ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc: nhấn mạnh vai trò hành chính.
Các cụm từ liên quan
  • Nói phương ngữ Quan Thoại: hành động sử dụng phương ngữ này trong giao tiếp.
    • ấy có thể nói phương ngữ Quan Thoại lưu loát. (She can speak the Mandarin dialect fluently.)
  • Học phương ngữ Quan Thoại: quá trình tiếp thu ngôn ngữ này.
    • Học phương ngữ Quan Thoại đòi hỏi luyện tập phát âm ngữ điệu. (Learning the Mandarin dialect requires practice in pronunciation and intonation.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nói như người Quan Thoại": ám chỉ nói chuyện một cách chính thống, rõ ràng, giống như người bản xứ.
    • Sau nhiều năm học, anh ấy nói như người Quan Thoại. (After many years of study, he speaks like a Mandarin speaker.)